Chỉ trả phí khi bạn bán được hàng
Không gói tháng. Phí nền tảng thu sau cùng, khi đơn đã đối soát thành công; chi phí AI tính theo mức sử dụng thực tế; phí fulfillment báo trước cho từng đơn.
Thu sau cùng
| Số đơn trong tháng | Phí mỗi đơn |
|---|---|
| Đơn thứ 1 – 1.500 | 2.500 ₫ |
| Đơn thứ 1.501 – 3.500 | 2.000 ₫ |
| Đơn thứ 3.501 – 10.000 | 1.500 ₫ |
| Trên 10.000 đơn | Giá ưu đãi riêng |
Bán càng nhiều, phí mỗi đơn càng thấp. Số đơn được tính lại từ đầu mỗi tháng, mức phí thấp hơn áp dụng cho phần đơn vượt mốc.
Theo mức sử dụng thực tế
AI chỉ tính phí cho những gì thực sự đã dùng: tư vấn, bám đuổi khách, tạo nội dung, phân tích. Giống nhau ở mọi thị trường. Tín dụng AI được tặng khi đăng ký luôn được dùng trước.
Fulfillment tại Việt Nam
Chỉ áp dụng khi bạn dùng dịch vụ kho vận của Lavix. Bạn thấy báo giá chính xác cho từng đơn trước khi xác nhận, và phí được trừ khi đối soát.
Mỗi đơn có nhiều biến số (số lượng, kích thước, cân nặng, giá trị, đơn vị vận chuyển), nên phí thực tế có thể cao hoặc thấp hơn mức trung bình, tính theo các thành phần dưới đây.
| Thành phần | Cách tính |
|---|---|
| Xử lý đơn | Mức cố định mỗi đơn (lấy hàng, kiểm, đóng gói), cộng phụ phí cho mỗi sản phẩm thêm trong đơn. |
| Vật tư đóng gói | Theo kiểu đóng gói cài sẵn cho từng sản phẩm: Tiêu chuẩn (túi, bao), Hộp carton, Dễ vỡ / điện tử (hộp và chống sốc); mỗi kiểu có cỡ S, M, L. |
| Vận chuyển | Theo bảng giá của đơn vị vận chuyển bạn chọn, tính trên cân nặng quy đổi (số lớn hơn giữa cân thật và D×R×C/5000) và vùng giao. |
| Bảo hiểm hàng hoá | Tỷ lệ % trên giá trị khai báo. Tuỳ chọn, bắt buộc với hàng giá trị cao. |
| Thu hộ COD | Tỷ lệ % trên số tiền thu hộ, theo đơn vị vận chuyển. |
| Hàng hoàn | Phí vận chuyển chiều hoàn cộng phí kiểm và nhập lại kho. |
| Lưu kho | Miễn phí một số ngày đầu kể từ khi nhập kho, sau đó tính theo thể tích (m³) mỗi ngày. |
| Nhập khẩu và vận chuyển liên quốc gia | Báo giá theo từng lô hàng, dựa trên cân nặng hoặc thể tích, thuế và thủ tục. |
Thu sau cùng
| Số đơn trong tháng | Phí mỗi đơn |
|---|---|
| Đơn thứ 1 – 1.500 | 2.200 ₭ |
| Đơn thứ 1.501 – 3.500 | 1.700 ₭ |
| Đơn thứ 3.501 – 10.000 | 1.300 ₭ |
| Trên 10.000 đơn | Giá ưu đãi riêng |
Bán càng nhiều, phí mỗi đơn càng thấp. Số đơn được tính lại từ đầu mỗi tháng, mức phí thấp hơn áp dụng cho phần đơn vượt mốc.
Theo mức sử dụng thực tế
AI chỉ tính phí cho những gì thực sự đã dùng: tư vấn, bám đuổi khách, tạo nội dung, phân tích. Giống nhau ở mọi thị trường. Tín dụng AI được tặng khi đăng ký luôn được dùng trước.
Fulfillment tại Lào
Chỉ áp dụng khi bạn dùng dịch vụ kho vận của Lavix. Bạn thấy báo giá chính xác cho từng đơn trước khi xác nhận, và phí được trừ khi đối soát.
Mỗi đơn có nhiều biến số (số lượng, kích thước, cân nặng, giá trị, đơn vị vận chuyển), nên phí thực tế có thể cao hoặc thấp hơn mức trung bình, tính theo các thành phần dưới đây.
| Thành phần | Cách tính |
|---|---|
| Xử lý đơn | Mức cố định mỗi đơn (lấy hàng, kiểm, đóng gói), cộng phụ phí cho mỗi sản phẩm thêm trong đơn. |
| Vật tư đóng gói | Theo kiểu đóng gói cài sẵn cho từng sản phẩm: Tiêu chuẩn (túi, bao), Hộp carton, Dễ vỡ / điện tử (hộp và chống sốc); mỗi kiểu có cỡ S, M, L. |
| Vận chuyển | Theo bảng giá của đơn vị vận chuyển bạn chọn, tính trên cân nặng quy đổi (số lớn hơn giữa cân thật và D×R×C/5000) và vùng giao. |
| Bảo hiểm hàng hoá | Tỷ lệ % trên giá trị khai báo. Tuỳ chọn, bắt buộc với hàng giá trị cao. |
| Thu hộ COD | Tỷ lệ % trên số tiền thu hộ, theo đơn vị vận chuyển. |
| Hàng hoàn | Phí vận chuyển chiều hoàn cộng phí kiểm và nhập lại kho. |
| Lưu kho | Miễn phí một số ngày đầu kể từ khi nhập kho, sau đó tính theo thể tích (m³) mỗi ngày. |
| Nhập khẩu và vận chuyển liên quốc gia | Báo giá theo từng lô hàng, dựa trên cân nặng hoặc thể tích, thuế và thủ tục. |
Thu sau cùng
| Số đơn trong tháng | Phí mỗi đơn |
|---|---|
| Đơn thứ 1 – 1.500 | 3 ฿ |
| Đơn thứ 1.501 – 3.500 | 2,5 ฿ |
| Đơn thứ 3.501 – 10.000 | 2 ฿ |
| Trên 10.000 đơn | Giá ưu đãi riêng |
Bán càng nhiều, phí mỗi đơn càng thấp. Số đơn được tính lại từ đầu mỗi tháng, mức phí thấp hơn áp dụng cho phần đơn vượt mốc.
Theo mức sử dụng thực tế
AI chỉ tính phí cho những gì thực sự đã dùng: tư vấn, bám đuổi khách, tạo nội dung, phân tích. Giống nhau ở mọi thị trường. Tín dụng AI được tặng khi đăng ký luôn được dùng trước.
Fulfillment tại Thái Lan
Chỉ áp dụng khi bạn dùng dịch vụ kho vận của Lavix. Bạn thấy báo giá chính xác cho từng đơn trước khi xác nhận, và phí được trừ khi đối soát.
Mỗi đơn có nhiều biến số (số lượng, kích thước, cân nặng, giá trị, đơn vị vận chuyển), nên phí thực tế có thể cao hoặc thấp hơn mức trung bình, tính theo các thành phần dưới đây.
| Thành phần | Cách tính |
|---|---|
| Xử lý đơn | Mức cố định mỗi đơn (lấy hàng, kiểm, đóng gói), cộng phụ phí cho mỗi sản phẩm thêm trong đơn. |
| Vật tư đóng gói | Theo kiểu đóng gói cài sẵn cho từng sản phẩm: Tiêu chuẩn (túi, bao), Hộp carton, Dễ vỡ / điện tử (hộp và chống sốc); mỗi kiểu có cỡ S, M, L. |
| Vận chuyển | Theo bảng giá của đơn vị vận chuyển bạn chọn, tính trên cân nặng quy đổi (số lớn hơn giữa cân thật và D×R×C/5000) và vùng giao. |
| Bảo hiểm hàng hoá | Tỷ lệ % trên giá trị khai báo. Tuỳ chọn, bắt buộc với hàng giá trị cao. |
| Thu hộ COD | Tỷ lệ % trên số tiền thu hộ, theo đơn vị vận chuyển. |
| Hàng hoàn | Phí vận chuyển chiều hoàn cộng phí kiểm và nhập lại kho. |
| Lưu kho | Miễn phí một số ngày đầu kể từ khi nhập kho, sau đó tính theo thể tích (m³) mỗi ngày. |
| Nhập khẩu và vận chuyển liên quốc gia | Báo giá theo từng lô hàng, dựa trên cân nặng hoặc thể tích, thuế và thủ tục. |
Thu sau cùng
| Số đơn trong tháng | Phí mỗi đơn |
|---|---|
| Đơn thứ 1 – 1.500 | 0,10 USD |
| Đơn thứ 1.501 – 3.500 | 0,08 USD |
| Đơn thứ 3.501 – 10.000 | 0,06 USD |
| Trên 10.000 đơn | Giá ưu đãi riêng |
Bán càng nhiều, phí mỗi đơn càng thấp. Số đơn được tính lại từ đầu mỗi tháng, mức phí thấp hơn áp dụng cho phần đơn vượt mốc.
Theo mức sử dụng thực tế
AI chỉ tính phí cho những gì thực sự đã dùng: tư vấn, bám đuổi khách, tạo nội dung, phân tích. Giống nhau ở mọi thị trường. Tín dụng AI được tặng khi đăng ký luôn được dùng trước.
Fulfillment tại Campuchia
Chỉ áp dụng khi bạn dùng dịch vụ kho vận của Lavix. Bạn thấy báo giá chính xác cho từng đơn trước khi xác nhận, và phí được trừ khi đối soát.
Mỗi đơn có nhiều biến số (số lượng, kích thước, cân nặng, giá trị, đơn vị vận chuyển), nên phí thực tế có thể cao hoặc thấp hơn mức trung bình, tính theo các thành phần dưới đây.
| Thành phần | Cách tính |
|---|---|
| Xử lý đơn | Mức cố định mỗi đơn (lấy hàng, kiểm, đóng gói), cộng phụ phí cho mỗi sản phẩm thêm trong đơn. |
| Vật tư đóng gói | Theo kiểu đóng gói cài sẵn cho từng sản phẩm: Tiêu chuẩn (túi, bao), Hộp carton, Dễ vỡ / điện tử (hộp và chống sốc); mỗi kiểu có cỡ S, M, L. |
| Vận chuyển | Theo bảng giá của đơn vị vận chuyển bạn chọn, tính trên cân nặng quy đổi (số lớn hơn giữa cân thật và D×R×C/5000) và vùng giao. |
| Bảo hiểm hàng hoá | Tỷ lệ % trên giá trị khai báo. Tuỳ chọn, bắt buộc với hàng giá trị cao. |
| Thu hộ COD | Tỷ lệ % trên số tiền thu hộ, theo đơn vị vận chuyển. |
| Hàng hoàn | Phí vận chuyển chiều hoàn cộng phí kiểm và nhập lại kho. |
| Lưu kho | Miễn phí một số ngày đầu kể từ khi nhập kho, sau đó tính theo thể tích (m³) mỗi ngày. |
| Nhập khẩu và vận chuyển liên quốc gia | Báo giá theo từng lô hàng, dựa trên cân nặng hoặc thể tích, thuế và thủ tục. |
Thu sau cùng
| Số đơn trong tháng | Phí mỗi đơn |
|---|---|
| Đơn thứ 1 – 1.500 | 0,10 USD |
| Đơn thứ 1.501 – 3.500 | 0,08 USD |
| Đơn thứ 3.501 – 10.000 | 0,06 USD |
| Trên 10.000 đơn | Giá ưu đãi riêng |
Bán càng nhiều, phí mỗi đơn càng thấp. Số đơn được tính lại từ đầu mỗi tháng, mức phí thấp hơn áp dụng cho phần đơn vượt mốc.
Theo mức sử dụng thực tế
AI chỉ tính phí cho những gì thực sự đã dùng: tư vấn, bám đuổi khách, tạo nội dung, phân tích. Giống nhau ở mọi thị trường. Tín dụng AI được tặng khi đăng ký luôn được dùng trước.
Giao hàng
Lavix chưa vận hành kho tại thị trường này. Bạn dùng đơn vị vận chuyển của mình, Lavix kết nối và theo dõi đơn hàng; không phát sinh phí fulfillment.
Phí được thu khi nào
- Phí nền tảng được tính khi đơn hàng đã giao thành công và tiền đã đối soát xong; đơn huỷ, đơn hoàn không tính phí nền tảng.
- Chi phí AI được trừ vào Ví AI theo mức sử dụng thực tế.
- Phí fulfillment được đối trừ khi đối soát tiền thu hộ, theo Chính sách ví.
Tiền tệ và tỷ giá
Giá được niêm yết bằng tiền tệ của từng thị trường, quy đổi từ mức gốc theo tỷ giá tham khảo ngày 24/09/2026. Mức giá này giữ cố định, không thay đổi theo tỷ giá hằng ngày, cho tới khi Lavix thông báo điều chỉnh.
Ưu đãi khi bắt đầu
Khi đăng ký và xác thực thông tin, cửa hàng mới được tặng tiền vào Ví chào mừng (trả phí nền tảng) và tín dụng AI (dùng AI bán hàng), để bạn thấy kết quả trước rồi mới phải tự chi trả. Điều kiện và hạn sử dụng tại Chính sách ví.
Hoa hồng giới thiệu
Bạn nhận 5% trên chi tiêu thực tế của cửa hàng bạn giới thiệu, cộng vào Ví giới thiệu. Không tính trên phần chi tiêu bằng Ví chào mừng hoặc Ví giới thiệu. Điều kiện tại Chính sách ví.
Thay đổi giá
Lavix thông báo thay đổi giá ít nhất 30 ngày trước khi áp dụng, theo Điều khoản sử dụng. Cửa hàng trên 10.000 đơn/tháng, hoặc cần báo giá riêng cho hàng đặc thù, vui lòng gửi yêu cầu với chủ đề "Tư vấn sử dụng Lavix" để bộ phận kinh doanh liên hệ.